| 7480101 |
Khoa học máy tính |
83 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
80 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480102C |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) |
40 |
Xét điểm THPT (A01, D01, D07, X26); Xét điểm V-SAT (A01, D01, D07); Xét học bạ (A01, D01, D07, X26) |
| 7480103 |
Kỹ thuật phần mềm |
105 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480103C |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) |
40 |
Xét điểm THPT (A01, D01, D07, X26); Xét điểm V-SAT (A01, D01, D07); Xét học bạ (A01, D01, D07, X26) |
| 7480104 |
Hệ thống thông tin |
105 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480104C |
Hệ thống thông tin (CTCLC) |
40 |
Xét điểm THPT (A01, D01, D07, X26); Xét điểm V-SAT (A01, D01, D07); Xét học bạ (A01, D01, D07, X26) |
| 7480106 |
Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) |
145 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X07); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X07) |
| 7480107 |
Trí tuệ nhân tạo |
200 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480201 |
Công nghệ thông tin |
145 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480201C |
Công nghệ thông tin (CTCLC) |
40 |
Xét điểm THPT (A01, D01, D07, X26); Xét điểm V-SAT (A01, D01, D07); Xét học bạ (A01, D01, D07, X26) |
| 7480201H |
Công nghệ thông tin - học tại Cơ sở Hậu Giang |
40 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |
| 7480202 |
An toàn thông tin |
80 |
Xét điểm THPT (A00, A01, X06, X26); Xét điểm V-SAT (A00, A01); Xét học bạ (A00, A01, X06, X26) |